房屋

房屋
fáng
phòng ốc

nhà ở; căn nhà; nhà cửa

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#8585Lượng từ 套 / 所
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ở; căn nhà; nhà cửa

    供人居住或办公的建筑物gōng rén jūzhù huò bàngōng de jiànzhùwù

    • Căn nhà này rất đẹp.

  2. danh từ

    nhà ở; nơi cư trú; ký túc xá

    供人居住的建筑物gōng rén jūzhù de jiànzhúwù

    • Ngôi nhà này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.