住处

住处
zhùchù
trú xứ

nơi ở; chỗ ở

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi ở; chỗ ở

    人居住的地方rén jūzhù de dìfang

    • Đây là chỗ ở của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.