低于

低于
đê vu

thấp hơn; dưới mức

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#17500
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thấp hơn; dưới mức

    • Điểm của tôi thấp hơn điểm trung bình.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.