去年

去年
nián
khứ niên

năm ngoái; năm trước

HSK 2 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1874
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm ngoái; năm trước

    今年之前的那一年jīnnián zhīqián de nà yī nián

    • Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.

    • Mùa đông năm ngoái lạnh lắm, chúng tôi ai cũng phải mặc áo thật dày.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Số học sinh khoa chúng tôi năm nay nhiều gấp 3 năm ngoái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.