高于
高于
cao vu
cao hơn; lớn hơn; vượt quá
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#20805
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cao hơn; lớn hơn; vượt quá
- 。
Giá này cao hơn giá thị trường.
- 貳动động từ
vượt quá; siêu; vượt
- 。
Chiều cao của anh ấy cao hơn tôi.
Đang tải…
高于
Phồn thể高於
cao vu
cao hơn; lớn hơn; vượt quá
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#20805
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cao hơn; lớn hơn; vượt quá
- 。
Giá này cao hơn giá thị trường.
- 貳动động từ
vượt quá; siêu; vượt
- 。
Chiều cao của anh ấy cao hơn tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.