Tới nội dung chính

侣

侣
lǚ
lữ
⼈bộ nhân · 8 nét

bạn đồng hành; bạn bè

1 nghĩa#43961
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bạn đồng hành; bạn bè

    • 。

      Anh ấy là bạn đồng hành của tôi.

侣
lǚ
lữ
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu