伯南克

伯南克
nán
bá nam khắc

Bernanke (họ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Bernanke (họ)

  2. danh từ

    Bernanke (Ben Shalom Bernanke, 1953–), nhà kinh tế học Mỹ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang 2006–2014

    • Ben Bernanke là một nhà kinh tế học người Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.