伪善者

伪善者
wěishànzhě
nguỵ thiện giả

kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử

    • Anh ta là một kẻ đạo đức giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.