Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
/
伤寒沙门氏菌
伤寒沙门氏菌
thương hàn sa môn thị khuẩn
vi khuẩn Salmonella typhi (gây bệnh thương hàn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn Salmonella typhi (gây bệnh thương hàn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ伤寒沙门氏菌
Phồn thể傷寒沙門氏菌
thương hàn sa môn thị khuẩn
vi khuẩn Salmonella typhi (gây bệnh thương hàn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vi khuẩn Salmonella typhi (gây bệnh thương hàn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại