创口

创口
chuāngkǒu
thương khẩu

vết thương; vết cắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết thương; vết cắt

    • Vết thương của anh ấy rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.