害人

害人
hàirén
hại nhân

gây hại cho người; làm hại người khác

4 nghĩa#19522
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gây hại cho người; làm hại người khác

    • Anh ấy sẽ không làm hại người khác.

  2. hại người; làm hại người khác

  3. hại người; làm hại người khác

  4. gây hại cho người; hại người

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.