传输服务

传输服务
chuánshū
truyền thâu phục vụ

dịch vụ truyền tải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch vụ truyền tải

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.