传输控制

传输控制
chuánshūkòngzhì
truyền thâu khống chế

kiểm soát truyền dẫn; điều khiển truyền tải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm soát truyền dẫn; điều khiển truyền tải

    • Giao thức điều khiển truyền dẫn là cốt lõi của Internet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.