传真
fax; máy fax; gửi fax
NGHĨA
- 壹名danh từ
fax; máy fax; gửi fax
中用电话线传送文件的机器或方式yòng diànhuà xiàn chuánhuàsong wénjiàn de jīqì huò fāngshì
- 。
Xin hãy gửi cho tôi một bản fax.
- 貳动động từ
fax; máy fax; gửi fax
中用电话线把文件或图像发送到另一个地方yòng diànhuà xiàn bǎ wénjiàn huò túxiàng fāsòng dào lìng yī ge dìfang
- 。
Xin hãy fax tài liệu này cho tôi.
- 參动động từ
truyền thần; vẽ chân dung một cách sinh động (trong hội họa); fax
中用机器把文件或图像通过电话线传送到远处yòng jīqì bǎ wénjiàn huò túxiàng tōngguò diànhuàxiàn chuánhuò yuǎnchù
- 。
Anh ấy đã vẽ bức tranh này một cách sống động.
fax; máy fax; gửi fax
NGHĨA
- 壹名danh từ
fax; máy fax; gửi fax
中用电话线传送文件的机器或方式yòng diànhuà xiàn chuánhuàsong wénjiàn de jīqì huò fāngshì
- 。
Xin hãy gửi cho tôi một bản fax.
- 貳动động từ
fax; máy fax; gửi fax
中用电话线把文件或图像发送到另一个地方yòng diànhuà xiàn bǎ wénjiàn huò túxiàng fāsòng dào lìng yī ge dìfang
- 。
Xin hãy fax tài liệu này cho tôi.
- 參动động từ
truyền thần; vẽ chân dung một cách sinh động (trong hội họa); fax
中用机器把文件或图像通过电话线传送到远处yòng jīqì bǎ wénjiàn huò túxiàng tōngguò diànhuàxiàn chuánhuò yuǎnchù
- 。
Anh ấy đã vẽ bức tranh này một cách sống động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại