Tới nội dung chính

传真

传真
chuánzhēn
truyền chân

fax; máy fax; gửi fax

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#13399
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    fax; máy fax; gửi fax

    中用电话线传送文件的机器或方式yòng diànhuà xiàn chuánhuàsong wénjiàn de jīqì huò fāngshì

    • 。

      Xin hãy gửi cho tôi một bản fax.

  2. 貳动động từ

    fax; máy fax; gửi fax

    中用电话线把文件或图像发送到另一个地方yòng diànhuà xiàn bǎ wénjiàn huò túxiàng fāsòng dào lìng yī ge dìfang

    • 。

      Xin hãy fax tài liệu này cho tôi.

  3. 參动động từ

    truyền thần; vẽ chân dung một cách sinh động (trong hội họa); fax

    中用机器把文件或图像通过电话线传送到远处yòng jīqì bǎ wénjiàn huò túxiàng tōngguò diànhuàxiàn chuánhuò yuǎnchù

    • 。

      Anh ấy đã vẽ bức tranh này một cách sống động.

传
chuán
truyền
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu