技艺

技艺
kỹ nghệ

kỹ năng; tài nghệ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24997
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng; tài nghệ

    • Anh ấy có một kỹ năng tốt.

  2. danh từ

    công phu; kỹ năng; võ thuật; (khẩu) thời gian; công sức

    • Kỹ nghệ của anh ấy rất siêu việt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.