传回

传回
chuánhuí
truyền hồi

truyền về; gửi trả lại

1 nghĩa#38697
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    truyền về; gửi trả lại

    • Xin hãy gửi sách lại cho tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.