Tới nội dung chính

优雅

优雅
yōuyǎ
ưu nhã

thanh lịch; tao nhã; thanh tao

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6417
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thanh lịch; tao nhã; thanh tao

    中举止文雅、气质高尚、有品位jǔzhǐ wényǎ、qìzhì gāoshàng、yǒu pǐnwèi

    • 。

      Cô ấy rất thanh lịch.

  2. 貳形tính từ

    thanh tú; duyên dáng; ưu mỹ

    中举止温柔得体,给人美好的感觉jǔzhǐ wēnróu déntǐ, gěi rén měihǎo de gǎnjuéle

    • 。

      Cô ấy nhảy rất duyên dáng.

优
yōu
ưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu