高雅
高雅
cao nhã
cao nhã; tao nhã; thanh lịch
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16948
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao nhã; tao nhã; thanh lịch
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Cô ấy có khí chất rất tao nhã.
- 參形tính từ
giọng điệu; phong cách; điệu bộ
Đang tải…
高雅
Phồn thể高
cao nhã
cao nhã; tao nhã; thanh lịch
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#16948
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao nhã; tao nhã; thanh lịch
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Cô ấy có khí chất rất tao nhã.
- 參形tính từ
giọng điệu; phong cách; điệu bộ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.