高贵
高贵
cao quý
cao quý; sang trọng; quý phái
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7718
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao quý; sang trọng; quý phái
中品质优秀、身份尊贵的样子pǐnzhì yōuxiù、shēnfèn zūnguì de yàngzi
- 。
Cô ấy mặc một bộ lễ phục cao quý.
- 貳形tính từ
mây xanh; (bóng) địa vị cao sang; công danh hiển đạt
中身份、地位或品质很优越、很受人尊敬shēnfèn、dìwèi huò pǐnzhì hěn yōuyuè、hěn shòu rén zunjìng
- 。
Cô ấy rất cao quý.
Đang tải…
高贵
Phồn thể高貴
cao quý
cao quý; sang trọng; quý phái
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7718
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao quý; sang trọng; quý phái
中品质优秀、身份尊贵的样子pǐnzhì yōuxiù、shēnfèn zūnguì de yàngzi
- 。
Cô ấy mặc một bộ lễ phục cao quý.
- 貳形tính từ
mây xanh; (bóng) địa vị cao sang; công danh hiển đạt
中身份、地位或品质很优越、很受人尊敬shēnfèn、dìwèi huò pǐnzhì hěn yōuyuè、hěn shòu rén zunjìng
- 。
Cô ấy rất cao quý.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.