/
劣势
劣势
liệt thế
thế yếu; bất lợi; điểm yếu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33843
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế yếu; bất lợi; điểm yếu
- 。
Chúng tôi đang ở thế bất lợi.
- 貳名danh từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
- 。
Chúng tôi đang ở thế yếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
劣势
Phồn thể劣勢
liệt thế
thế yếu; bất lợi; điểm yếu
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33843
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thế yếu; bất lợi; điểm yếu
- 。
Chúng tôi đang ở thế bất lợi.
- 貳名danh từ
hạng ba; kém cỏi; loại ba
- 。
Chúng tôi đang ở thế yếu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng