劣势

劣势
lièshì
liệt thế

thế yếu; bất lợi; điểm yếu

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33843
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thế yếu; bất lợi; điểm yếu

    • Chúng tôi đang ở thế bất lợi.

  2. danh từ

    hạng ba; kém cỏi; loại ba

    • Chúng tôi đang ở thế yếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.