长处
长处
trường xứ
ưu điểm; điểm mạnh; sở trường
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#33761
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ưu điểm; điểm mạnh; sở trường
- 。
Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.
- 貳名danh từ
điểm mạnh; ưu điểm; sở trường
Đang tải…
长处
Phồn thể長處
trường xứ
ưu điểm; điểm mạnh; sở trường
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#33761
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ưu điểm; điểm mạnh; sở trường
- 。
Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.
- 貳名danh từ
điểm mạnh; ưu điểm; sở trường
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.