休养生息

休养生息
xiūyǎngshēng
hưu dưỡng sinh tức

dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dưỡng bệnh; nghỉ dưỡng; phục hồi sức khỏe

    • Chúng ta cần nghỉ ngơi để hồi phục.

  2. động từ

    nghỉ dưỡng; dưỡng bệnh; phục hồi sức khỏe

    • Anh ấy cần nghỉ ngơi và phục hồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.