伏龙凤雏

伏龙凤雏
lóngfèngchú
phục long phượng sồ

rồng ẩn phượng non (nhân tài ẩn tàng chưa được biết đến) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rồng ẩn phượng non (nhân tài ẩn tàng chưa được biết đến) [thành ngữ]

    • Phục Long Phượng Sồ, có được một người có thể an định thiên hạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.