Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
伏尔加格勒
伏尔加格勒
phục nhĩ gia cách lặc
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
- 。
Volgograd là một thành phố của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
伏尔加格勒
Phồn thể伏爾加格勒
phục nhĩ gia cách lặc
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Volgagrad, thành phố của Nga trên sông Volga
- 。
Volgograd là một thành phố của Nga.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại