代孕母亲

代孕母亲
dàiyùnqīn
đại dựng mẫu thân

người mang thai hộ; mẹ đẻ thuê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mang thai hộ; mẹ đẻ thuê

    • Cô ấy muốn trở thành mẹ mang thai hộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.