什么事

什么事
shénmeshì
thậm ma sự

Có chuyện gì vậy?; Có chuyện gì không?

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    Có chuyện gì vậy?; Có chuyện gì không?

    • Chuyện gì khiến bạn vui vẻ như vậy?

  2. đại từ

    (coll.) (used in rhetorical questions of the form 關|关[guan1] + {person} + 什麼事|什么事[shen2 me5 shi4] "what business is it of {person}'s?; what's it to {person}?")

    • Chuyện gì vậy?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.