什么

什么
shénme
thậm ma

gì; cái gì; điều gì

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)2 nghĩa#12
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    gì; cái gì; điều gì

    用来询问人、事物或情况的疑问词yònglái xúnwèn rén、shìwù huò qíngkuàng de yíwènci

    • Bạn tên là gì?

    • Bạn đang tìm kiếm thứ gì vậy?

    + 5 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Anh ta đến đây vì mục đích gì?

    • Không có gì thay đổi cả.

    • Anh muốn mua những gì?

    • Sở thích của bạn là gì?

    • Mục đích thi đua ái quốc là gì?

  2. đại từ

    gì; cái gì; điều gì

    用来问人或事物的身份、性质、内容等yònglái wèn rén huò shìwù de shēnfèn、xìngzhì、nèiróng děng

    • Bạn muốn gì?

    • Nếu bạn có điều gì thắc mắc, cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.