shá
bộ khẩu · 11 nét

gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngữ)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#616
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngữ)

    什么;用于口语shénme、yòngyú kǒuyǔ

    • Bạn vừa nói gì vậy?

  2. đại từ

    gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngôn)

    什么;任何事物(口语)shénme; rènhé shìwù (kǒuyǔ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.