啥
啥
xá
⼝bộ khẩu · 11 nétgì; cái gì (khẩu ngữ phương ngữ)
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#616
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngữ)
中什么;用于口语shénme、yòngyú kǒuyǔ
- ?
Bạn vừa nói gì vậy?
- 貳代đại từ
gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngôn)
中什么;任何事物(口语)shénme; rènhé shìwù (kǒuyǔ)
Đang tải…
啥
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹代đại từ
gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngữ)
中什么;用于口语shénme、yòngyú kǒuyǔ
- ?
Bạn vừa nói gì vậy?
- 貳代đại từ
gì; cái gì (khẩu ngữ phương ngôn)
中什么;任何事物(口语)shénme; rènhé shìwù (kǒuyǔ)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối