Tới nội dung chính

人工

人工
réngōng
nhân công

nhân tạo; thủ công; nhân công

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#10512
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhân tạo; thủ công; nhân công

    中由人用手或机器制作的,不是自然形成的yóu rén yòng shǒu huò jīqì zhìzuò de,búshì zìránxíngchéng de

    • 。

      Đây là hồ nhân tạo.

  2. 貳名danh từ

    nhân công; lao động thủ công; nhân tạo

    中用手或体力做的工作yòng shǒu huò tǐlì zuò de gōngzuò

    • 。

      Đây là thao tác thủ công.

  3. 參名danh từ

    nhân lực; sức người

    中由人力提供的力量或服务yóu rénlì tígōng de lìliàng huò fúwù

    • 。

      Chúng tôi cần thêm nhân công.

人
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu