人为
do con người tạo ra; nhân tạo; (nói về nguyên nhân) do con người gây ra
NGHĨA
- 壹形tính từ
do con người tạo ra; nhân tạo; (nói về nguyên nhân) do con người gây ra
中由人的行为或因素造成的;不是自然产生的yóu rén de xíngwéi huò yīnsù zàochéng de;búshì zìrán chǎnshēng de
- 。
Đây không phải là lỗi do con người.
- 貳形tính từ
do con người tạo ra; nhân tạo; mang tính chủ quan
中由人造成或创造的;不是自然形成的yóu rén zàochéng huò chuàngzào de;búshì zìránxíngchéng de
- 。
Đây là lỗi do con người.
- 參形tính từ
do con người tạo ra; nhân tạo
中由人类创造或制造的;不是自然形成的yóu rénlèi chuàngzào huò zhìzào de;búshì zìrán xíngchéng de
- 。
Đây là một thảm họa do con người gây ra.
- 肆形tính từ
nhân tạo; thủ công; nhân công
中由人的行动或工作造成的,不是天然的yóu rén de xíngdòng huò gōngzuò zàochéng de, búshì tiānránde
- 。
Đây là lỗi do con người.
do con người tạo ra; nhân tạo; (nói về nguyên nhân) do con người gây ra
NGHĨA
- 壹形tính từ
do con người tạo ra; nhân tạo; (nói về nguyên nhân) do con người gây ra
中由人的行为或因素造成的;不是自然产生的yóu rén de xíngwéi huò yīnsù zàochéng de;búshì zìrán chǎnshēng de
- 。
Đây không phải là lỗi do con người.
- 貳形tính từ
do con người tạo ra; nhân tạo; mang tính chủ quan
中由人造成或创造的;不是自然形成的yóu rén zàochéng huò chuàngzào de;búshì zìránxíngchéng de
- 。
Đây là lỗi do con người.
- 參形tính từ
do con người tạo ra; nhân tạo
中由人类创造或制造的;不是自然形成的yóu rénlèi chuàngzào huò zhìzào de;búshì zìrán xíngchéng de
- 。
Đây là một thảm họa do con người gây ra.
- 肆形tính từ
nhân tạo; thủ công; nhân công
中由人的行动或工作造成的,不是天然的yóu rén de xíngdòng huò gōngzuò zàochéng de, búshì tiānránde
- 。
Đây là lỗi do con người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại