野生
野生
dã sinh
hoang dã; dã sinh; hoang dại
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#11711
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoang dã; dã sinh; hoang dại
中不是人工养殖或种植的,自然生长的búshì réngōng yǎngzhí huò zhòngzhí de、zìránshēngzhǎng de
- 。
Đây là một loài động vật hoang dã.
- 貳形tính từ
hoang dã; hoang vu; (nơi) man rợ hoang vắng
中不是人工培养或种植,在自然环境中生长的búshì rénggōng péiyǎng huò zhòngzhí, zài zìránhuánjìng zhōng shēngzhǎng de
Đang tải…
野生
Phồn thể野
dã sinh
hoang dã; dã sinh; hoang dại
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#11711
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hoang dã; dã sinh; hoang dại
中不是人工养殖或种植的,自然生长的búshì réngōng yǎngzhí huò zhòngzhí de、zìránshēngzhǎng de
- 。
Đây là một loài động vật hoang dã.
- 貳形tính từ
hoang dã; hoang vu; (nơi) man rợ hoang vắng
中不是人工培养或种植,在自然环境中生长的búshì rénggōng péiyǎng huò zhòngzhí, zài zìránhuánjìng zhōng shēngzhǎng de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.