人造

人造
rénzào
nhân tạo

do con người tạo ra; nhân tạo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9768
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    do con người tạo ra; nhân tạo

    由人工制造或创造的,不是自然产生的yóu réngōng zhìzào huò chuàngzào de、búshì zìránchǎnshēng de

    • Đây là kim cương nhân tạo.

  2. tính từ

    nhân tạo; nhân tạo (tổng hợp)

    不是天然的,由人工制作的búshì tiānránde,yóu rénggōng zhìzuòde

  3. tính từ

    nhân tạo; thủ công; nhân công

    不是天然的,由人工制造的búshì tiānránde, yóu rénɡōnɡ zhìzàode

    • Đây là một loại thịt nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.