Tới nội dung chính

手工

手工
shǒugōng
thủ công

thủ công; làm tay

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#11942
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thủ công; làm tay

    中用手做的工作;不用机器制作yòng shǒu zuò de gōngzuò;búyòng jīqì zhìzuò

    • 。

      Đây là món quà làm thủ công.

  2. 貳名danh từ

    thủ công; bằng tay

    中用手做的工作或产品yòng shǒu zuò de gōngzuò huò chǎnpǐn

    • 。

      Cái này được làm thủ công.

手
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼿
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu