Tới nội dung chính

产出

产出
chǎnchū
sản xuất

sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra

2 nghĩa#46377
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra

    • 。

      Sản lượng của nhà máy này rất cao.

  2. 貳动động từ

    vốc nước té; vẩy nước

    • 。

      Nhà máy này sản xuất rất nhiều ô tô mỗi năm.

产
chǎn
sản
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu