交通工具

交通工具
jiāotōnggōng
giao thông công cụ

phương tiện giao thông

2 nghĩa#16774
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phương tiện giao thông

    • Bạn thích phương tiện giao thông nào?

  2. danh từ

    phương tiện giao thông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.