交换以太网络

交换以太网络
jiāohuàntàiwǎngluò
giao hoán dĩ thái võng lạc

mạng Ethernet chuyển mạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. mạng Ethernet chuyển mạch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.