交响金属

交响金属
jiāoxiǎngjīnshǔ
giao hưởng kim thuộc

nhạc kim loại giao hưởng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc kim loại giao hưởng

    • Tôi thích nhạc giao hưởng kim loại.

  2. danh từ

    nhạc kim thuộc giao hưởng

    • Giao hưởng kim thuộc là một thể loại âm nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.