Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
/
亚音节单位
亚音节单位
á âm tiết đơn vị
đơn vị dưới âm tiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị dưới âm tiết
- 。
Đơn vị dưới âm tiết là một khái niệm trong ngôn ngữ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
亚音节单位
Phồn thể亞音節單位
á âm tiết đơn vị
đơn vị dưới âm tiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn vị dưới âm tiết
- 。
Đơn vị dưới âm tiết là một khái niệm trong ngôn ngữ học.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.