Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
/
亚洲漠地林莺
亚洲漠地林莺
á châu mạc địa lâm oanh
chim chích sa mạc châu Á (Curruca nana)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim chích sa mạc châu Á (Curruca nana)
- 。
Chim chích sa mạc châu Á là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚洲漠地林莺
Phồn thể亞洲漠地林鶯
á châu mạc địa lâm oanh
chim chích sa mạc châu Á (Curruca nana)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chim chích sa mạc châu Á (Curruca nana)
- 。
Chim chích sa mạc châu Á là một loài chim di cư.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.