二进制编码

二进制编码
èrjìnzhìbiān
nhị tiến chế biên mã

mã nhị phân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mã nhị phân

    • Máy tính sử dụng mã nhị phân.

  2. danh từ

    mã hóa nhị phân

    • Máy tính sử dụng mã hóa nhị phân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.