Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
争吵
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
NGHĨA
- 壹动động từ
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
中两个人或多个人因为不同意见而大声说话、互相指责liǎng gè rén huò duō gè rén yīnwèi búdòng yìjiàn érqiě dàshēng shuōhuà、hùxiāng zhǐzé
- 。
Họ thường xuyên tranh cãi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
- 貳动động từ
trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau
中两个人或多人因为不同意见而大声争执、互相指责liǎng ge rén huò duō rén yīnwèi bútzòng yìjiàn érh dàshēng zhēngzhí、hùxiāng zhǐzé
- 。
Họ thường xuyên cãi vã.
解字
GIẢI TỰcuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
NGHĨA
- 壹动động từ
cuộc khẩu chiến; cuộc chiến lời qua tiếng lại
中两个人或多个人因为不同意见而大声说话、互相指责liǎng gè rén huò duō gè rén yīnwèi búdòng yìjiàn érqiě dàshēng shuōhuà、hùxiāng zhǐzé
- 。
Họ thường xuyên tranh cãi.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Anh đừng cãi nhau với nó nữa.
- 貳动động từ
trở mặt; bất hòa; xung đột với nhau
中两个人或多人因为不同意见而大声争执、互相指责liǎng ge rén huò duō rén yīnwèi bútzòng yìjiàn érh dàshēng zhēngzhí、hùxiāng zhǐzé
- 。
Họ thường xuyên cãi vã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.