bộ quyết · 3 nét

dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    dùng trong 自個兒|自个儿[zi4 ge3 r5](kế thừa)

    用在'自'字后面,表示自己yòng zài 'zì' zì hòumiàn, biǎoshì zìjǐ

    • Tôi có ba quả táo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.