口角

口角
kǒujiǎo
khẩu giác

khóe miệng; góc miệng

1 nghĩa#45869
NGHĨA

NGHĨA

  1. khóe miệng; góc miệng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.