乳糖不耐症

乳糖不耐症
tángnàizhèng
nhũ đường bất nại chứng

chứng không dung nạp lactose

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng không dung nạp lactose

    • Anh ấy bị chứng không dung nạp lactose.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.