Tới nội dung chính

举措

举措
jǔcuò
cử thố

biện pháp; hành động; cử chỉ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#36308
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    biện pháp; hành động; cử chỉ

    • 。

      Những biện pháp này rất hữu ích.

举
jǔ
cử
BỘ THỦ⼂
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu