中间神经元

中间神经元
zhōngjiānshénjīngyuán
trung gian thần kinh nguyên

tế bào thần kinh trung gian (interneuron)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tế bào thần kinh trung gian (interneuron)

    • Các nơ-ron trung gian kết nối nơ-ron cảm giác và nơ-ron vận động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.