中性粒细胞

中性粒细胞
zhōngxìngbāo
trung tính lạp tế bào

bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)

    • Bạch cầu trung tính là một loại bạch cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.