中国工程院

中国工程院
ZhōngguóGōngchéngyuàn
trung quốc công trình viện

Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc

    • Viện Kỹ thuật Trung Quốc là tổ chức học thuật danh dự và tư vấn cao nhất trong giới khoa học và công nghệ kỹ thuật Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.