中国好声音

中国好声音
ZhōngguóHǎoShēngyīn
trung quốc hảo thanh âm

Chương trình truyền hình thực tế Trung Quốc "The Voice of China" (Giọng hát hay Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chương trình truyền hình thực tế Trung Quốc "The Voice of China" (Giọng hát hay Trung Quốc)

    • Bạn có thích xem The Voice of China không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.