中国地震局

中国地震局
Zhōngguózhèn
trung quốc địa chấn cục

Cục Địa chấn Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Địa chấn Trung Quốc

    • Cục Địa chấn Trung Quốc đã đưa ra cảnh báo động đất.

  2. danh từ

    Cục Địa chấn Trung Quốc; Cục Địa chấn Quốc gia

    • Cục Địa chấn Trung Quốc đã phát đi cảnh báo động đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.